Trang chủ › Việt Nam

Việt Nam

Việt Nam là khu vực tập trung chính của Masan Group vì đây là nước có nền kinh tế đang phát triển nhanh nhất Đông Nam Á. Từ năm 2004 đến 2010, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực đã tăng trưởng với tốc độ kép hàng năm là 7,3%. Tuy sự tăng trưởng của Việt Nam dựa trên chi phí lao động thấp và năng suất gia tăng sau công cuộc "Đổi mới", nhưng chúng tôi tin rằng giá trị Việt Nam đích thực nằm ở tiềm năng tiêu dùng trong nước và tài nguyên thiên nhiên chưa được khai thác.

Câu chuyện về tầng lớp trung lưu

Những lợi thế nhân khẩu học của Việt Nam giúp duy trì tiêu dùng nội địa tăng trưởng cao:

  • Dân số đông và trẻ - Việt Nam có dân số trên 89 triệu người trong năm 2010, tỷ lệ trong độ tuổi lao động cao giúp thúc đẩy tăng trưởng chi tiêu tiêu dùng. Với phần lớn dân số (68% dưới 40 tuổi) có thể tham gia vào lực lượng lao động trong 10 - 15 năm tới, chi tiêu cho tiêu dùng dự kiến sẽ còn tiếp tục tăng trưởng.
  • Mức thu nhập tăng lên nhanh chóng - Dựa trên GDP thực bình quân đầu người được điều chỉnh theo sức mua tương đương thì mức thu nhập đã tăng gấp ba lần trong vòng 20 năm qua, từ 840 USD trong năm 1988 lên khoảng 2.500 USD hiện nay, dẫn đến quy mô của tầng lớp trung lưu tăng gấp đôi trong vòng 5 năm qua.
  • Tầng lớp trung lưu thúc đẩy sự tăng trưởng - Sự giàu có tăng lên lý giải cho sự tăng trưởng trong các ngành cơ bản như thực phẩm và nước giải khát khi tiếp tục chiếm hơn 50% tổng chi phí cho tiêu dùng, và trong các dịch vụ tài chính (được thể hiện qua sự tăng trưởng hơn 280 lần số lượng thẻ ghi nợ được phát hành từ năm 2003 đến 2008).

Tiềm năng tài nguyên chưa được khai thác

Tài nguyên khoáng sản, nông nghiệp và năng lượng cấu thành một tỷ lệ đáng kể trong GDP của Việt Nam với mức tăng trưởng cao hơn đến từ sự phát triển của các ngành chế biến sâu và cơ sở hạ tầng liên quan.

  • Tài nguyên khoáng sản - Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi với tài nguyên khoáng sản đa dạng, nắm giữ trữ lượng bô-xít và vonfram lớn nhất thế giới, cùng với trữ lượng đất hiếm, titan và quặng sắt khá lớn. Tài nguyên khoáng sản khác bao gồm đồng, vàng, niken, kẽm, thiếc, chì, crôm và mangan. Tiềm năng tài nguyên khoáng sản của Việt Nam phần lớn vẫn chưa được khai thác vì nhiều khu vực còn chưa được thăm dò.
  • Nông nghiệp - Nông, lâm, ngư nghiệp chiếm 21% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) năm 2010. Việt Nam là nước giao dịch gạo, cà phê, cao su, hạt điều chủ chốt, và xuất khẩu các sản phẩm thủy sản trị giá 5 tỷ USD (với khối lượng 5,6 triệu tấn) trong năm 2010. Tiêu dùng trong nước gia tăng, các thị trường xuất khẩu mới và sự hỗ trợ từ chính phủ và các nhóm xúc tiến thương mại sẽ thúc đẩy tăng trưởng của ngành này.
  • Dầu khí - Việt Nam đứng thứ ba trong khu vực Đông Nam Á về tài nguyên dầu khí. Ngành này đã sản xuất gần 1 tỷ thùng dầu thô và 8,5 tỷ mét khối khí đốt tự nhiên trong vài thập kỷ qua. Theo ước tính, Việt Nam sở hữu gần 50 mỏ dầu khí, với trữ lượng khoảng 4,5 tỷ thùng dầu và hơn 650 tỷ m3 khí đốt.

Sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam sẽ thúc đẩy sự phát triển và cơ hội trong nhiều lĩnh vực liên quan, bao gồm điện, cơ sở hạ tầng, kho vận và đặc biệt là ngành dịch vụ tài chính nhằm phân bổ vốn hiệu quả hơn để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng.

Những hạn chế của nền kinh tế Việt Nam và mô hình kinh doanh của chúng tôi

Việt Nam gần đây đã trải qua những thách thức kinh tế vĩ mô, bao gồm lạm phát cao và đồng tiền mất giá để đánh đổi tăng trưởng GDP. Ngoài ra, khu vực kinh tế tư nhân tuy tăng trưởng mạnh mẽ nhưng vẫn còn ở qui mô nhỏ, thể hiện qua việc doanh thu và thị phần. Các công ty thuộc khu vực kinh tế tư nhân tiếp tục bị thách thức bởi sự hạn chế của nguồn vốn dài hạn, thiếu chuyên môn và khả năng cạnh tranh kém hơn các công ty đa quốc gia.

Masan Group quản lý các rủi ro và giải quyết những khó khăn của khu vực kinh tế tư nhân ở Việt Nam bằng cách xây dựng quy mô và nền tảng vận hành hàng đầu nhằm né tránh các chu kỳ suy thoái tài chính, củng cố và tăng thị phần.

Nguồn: Spire Consulting, McKinsey, GSO, PetroVietnam