Masan High-Tech Materials Tiếp Tục Khẳng Định Vị Thế Nền Tảng Vật Liệu Chiến Lược Toàn Cầu, Ký Kết Hợp Tác Với GB Innovation
09/07/2026
TP. Hồ Chí Minh, ngày 27 tháng 7 năm 2026 - Sau khi công bố báo cáo kết quả kinh doanh chưa kiểm toán, Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan (HOSE: MSN, “Masan”, “Tập đoàn” hoặc “Công ty”) hôm nay công bố phần nhận định của Ban Điều hành về kết quả hoạt động kinh doanh quý II (“2Q2026”, “2Q”) và 6 tháng đầu năm 2026 (“1H2026”, “1H”).
Điểm nhấn Quý II/2026:
Masan đề xuất nâng khoảng 46% mục tiêu lợi nhuận sau thuế trước lợi ích cổ đông thiểu số (NPAT Pre-MI) theo kịch bản cao năm 2026 lên 11.500 tỷ đồng. Theo đó, lợi nhuận sau thuế sau lợi ích cổ đông thiểu số (NPAT Post-MI) dự kiến đạt khoảng 8.000 tỷ đồng, gấp khoảng 2,0 lần so với năm trước.
Triển vọng điều chỉnh tương ứng với EBITDA dự kiến đạt khoảng 23.000 tỷ đồng trong năm nay.
Khi mỗi mảng kinh doanh đều có khả năng tự tài trợ cho tăng trưởng và bắt đầu đóng góp dòng tiền về Tập đoàn, Masan sẽ ưu tiên sử dụng dòng tiền tự do để giảm đòn bẩy, tái đầu tư và mở rộng dư địa chi trả cổ tức cũng như mua lại cổ phiếu trong thời gian tới.
MSN ghi nhận lợi nhuận cao kỷ lục, với NPAT Pre-MI trong quý II và 6 tháng đầu năm lần lượt gấp 2,3 lần và 2,2 lần so với cùng kỳ.
NPAT Post-MI, phần lợi nhuận trực tiếp thuộc về cổ đông MSN, tăng gấp 3,0 lần so với cùng kỳ trong 6 tháng đầu năm.
Quá trình giảm đòn bẩy tiếp tục tăng tốc khi tỷ lệ nợ ròng/EBITDA của Tập đoàn giảm từ 2,7 lần vào cuối năm 2025 xuống 2,4 lần.
Hệ điều hành Tiêu dùng (“cOS”), nền tảng tiêu dùng tích hợp của Masan, ghi nhận tăng trưởng doanh thu đồng đều trên toàn nền tảng, đạt khoảng 21% so với cùng kỳ trong quý II.
WinCommerce (“WCM”), Nền tảng Bán lẻ của Masan, tiếp tục chuyển hóa quy mô thành lợi nhuận, với doanh thu quý II tăng khoảng 27% và NPAT Pre-MI tăng gấp 14 lần so với cùng kỳ.
Masan Consumer (HOSE: MCH, “MCH”), Nền tảng Thương hiệu của Masan, ghi nhận tăng trưởng hai chữ số cả doanh thu và lợi nhuận, chủ yếu được dẫn dắt bởi sản lượng, qua đó hỗ trợ lợi suất cổ tức lên tới 3-4%.
Masan High-Tech Materials (UPCOM: MSR, “MSR”), nền tảng vật liệu chiến lược toàn cầu của Tập đoàn, nâng NPAT Pre-MI từ mức 6 tỷ đồng (quý II/2025) lên mức kỷ lục 1.666 tỷ đồng (quý II/2026), trong bối cảnh vonfram dẫn dắt đà tăng giá của nhóm vật liệu thiết yếu phục vụ AI.
Tỷ lệ nợ ròng/EBITDA của MSR đang trên lộ trình giảm xuống khoảng 1,7 lần vào cuối năm, mở ra dư địa chi trả cổ tức bằng tiền mặt từ năm 2027.
Bình luận về kết quả kinh doanh:
Đại Kết Nối: Khi thương hiệu, bán lẻ và số hóa cùng tạo nên sức mạnh tăng trưởng
Như đã được chia sẻ tại Đại hội đồng Cổ đông năm 2026, Hệ điều hành Tiêu dùng (cOS) kết nối Nền tảng Bán lẻ, Thương hiệu và Số hóa. Đây là sự kết hợp độc đáo, giúp Masan gia tăng khả năng nắm bắt giá trị trên toàn bộ chuỗi tiêu dùng.
cOS có khả năng tự tài trợ cho tăng trưởng, tạo ra ROE khoảng 20,7%. Với vị thế là nền tảng tiêu dùng tích hợp duy nhất có quy mô lớn, cOS còn nhiều dư địa để tăng trưởng trong dài hạn.
Kết quả kinh doanh quý II/2026 của Masan được dẫn dắt bởi cOS, nền tảng tiêu dùng nơi các mảng kinh doanh kết nối và hỗ trợ lẫn nhau - cùng với MSR:
cOS, nơi các Nền tảng Thương hiệu, Bán lẻ và Số hóa của Masan vận hành như một thể thống nhất, ghi nhận doanh thu tăng trưởng 20,5%, đạt 20.059 tỷ đồng, NPAT Pre-MI đạt 3.356 tỷ đồng, tăng 26,2% so với cùng kỳ.
Trong đó, Techcombank (“TCB”) đóng góp 1.450 tỷ đồng vào lợi nhuận của Masan trong quý II, tăng 19,2% so với cùng kỳ, tiếp tục là nguồn đóng góp ổn định vào chất lượng lợi nhuận của Tập đoàn.
MSR, nền tảng vật liệu chiến lược toàn cầu của Tập đoàn, đóng góp 1.666 tỷ đồng NPAT Pre-MI trong quý II/2026, tăng mạnh từ mức 6 tỷ đồng trong quý II/2025. Kết quả này phản ánh nguồn lợi nhuận bằng ngoại tệ được thúc đẩy bởi giá APT tăng cao.
Nền tảng Bán lẻ: Tăng trưởng quy mô đi cùng lợi nhuận
Trong lĩnh vực bán lẻ hiện đại, WCM ghi nhận doanh thu quý II/2026 đạt 11.629 tỷ đồng, tăng 27,4% so với cùng kỳ; NPAT Pre-MI đạt 142 tỷ đồng, tăng gấp 14 lần. Kết quả được thúc đẩy bởi mở rộng mạng lưới, lưu lượng khách hàng gia tăng và hiệu quả vận hành theo quy mô. Tăng trưởng doanh thu 6 tháng đầu năm vượt ngưỡng cao trong kế hoạch cả năm, với đà tăng trưởng được kỳ vọng tiếp tục trong nửa cuối năm, giai đoạn có yếu tố mùa vụ thuận lợi hơn.
Mở rộng gắn liền với hiệu quả: WCM mở mới thuần 324 cửa hàng trong quý II/2026, nâng tổng số cửa hàng trên toàn quốc lên 5.141, bám sát mục tiêu mở mới từ 1.000-1.500 cửa hàng trong cả năm. Hơn 90% số cửa hàng mở mới trong quý đã đạt điểm hòa vốn EBITDA ở cấp độ cửa hàng ngay trong quý.
Tăng trưởng trên cùng cửa hàng được dẫn dắt bởi lưu lượng khách: Mô hình minimart ghi nhận tăng trưởng LFL 12,4%, đánh dấu quý thứ tám liên tiếp duy trì mức tăng trưởng hai chữ số. Mô hình siêu thị đạt tăng trưởng LFL 16,3%, nhờ chương trình nâng cấp cửa hàng và năng suất điểm bán được cải thiện.
Minimart nông thôn tiếp tục là động lực tăng trưởng chủ lực: Doanh thu trung bình ngày (ADS) của minimart nông thôn đã đạt khoảng 90% mức của minimart đô thị, cho thấy khả năng mở rộng hiệu quả của mô hình tại những thị trường còn nhiều dư địa. Mô hình này ghi nhận tăng trưởng LFL 26% và chiếm khoảng 80% số cửa hàng mở mới trong quý.
Khả năng sinh lời tiếp tục cải thiện: Biên lợi nhuận ròng quý II tăng 110 điểm cơ bản so với cùng kỳ, đạt 1,2%, nhờ hiệu quả quy mô và kỷ luật chi phí. Biên lợi nhuận giảm so với quý trước do chi phí năng lượng tăng theo mùa vụ, nhưng doanh thu vẫn duy trì ổn định so với quý I, cho thấy nhu cầu tiêu dùng tiếp tục vững chắc sau Tết. WCM duy trì trạng thái tiền mặt ròng dương, với vốn lưu động ròng ở mức 1 ngày, qua đó tạo nguồn lực cho mở rộng mà không gây áp lực lên bảng cân đối kế toán.

Tại kênh bán lẻ truyền thống (GT), Retail Supreme tiếp tục mở rộng và củng cố độ phủ trực tiếp của Masan. Doanh thu kênh GT của MCH tăng 10,6% so với cùng kỳ, với khoảng 550.000 điểm bán hoạt động; số SKU trên mỗi điểm bán đạt khoảng 5,8; và khoảng 43.000 điểm bán hiện phân phối từ sáu ngành hàng trở lên. Trọng tâm trong giai đoạn tiếp theo sẽ chuyển từ mở rộng số lượng điểm bán sang nâng cao năng suất trên mỗi điểm bán, tạo động lực cho chặng tăng trưởng tiếp theo của kênh GT.
Trong lĩnh vực bán lẻ F&B, Phúc Long Heritage (“PLH”) tiếp tục nhân rộng công thức tăng trưởng của Nền tảng Bán lẻ, ghi nhận doanh thu quý II/2026 đạt 550 tỷ đồng, tăng 26,9% so với cùng kỳ. Kết quả được thúc đẩy bởi tăng trưởng của kênh giao hàng, năng suất tại cửa hàng cải thiện và chiến lược mở rộng mạng lưới có kỷ luật:
Doanh thu trung bình ngày trên cùng cửa hàng (LFL ADS) của mô hình cửa hàng tiêu chuẩn đạt 26,2 triệu đồng, tăng 18,5% so với cùng kỳ, phản ánh hiệu quả kinh tế trên mỗi cửa hàng ngày càng cải thiện.
PLH mở mới 15 cửa hàng tiêu chuẩn trong quý II/2026, nâng tổng số cửa hàng độc lập trên toàn quốc lên 220, không bao gồm các kiosk trong hệ thống WCM. Doanh nghiệp đang bám sát mục tiêu mở mới từ 40-50 cửa hàng trong năm 2026, với phần lớn số cửa hàng dự kiến được mở trong nửa cuối năm.
Nền tảng Thương hiệu: Cao cấp hóa và mở rộng thị phần trong chi tiêu tiêu dùng hàng ngày
MCH ghi nhận doanh thu quý II/2026 đạt 7.165 tỷ đồng, tăng 14,2% so với cùng kỳ và bám sát kế hoạch cả năm 2026. Tăng trưởng chủ yếu được dẫn dắt bởi sản lượng, tăng 12,5%, cho thấy nhu cầu tiêu dùng nền tảng duy trì vững chắc sau khi MCH hoàn tất quá trình chuyển đổi hệ thống phân phối trong năm 2025. Tăng trưởng đến từ ba động lực:
Cao cấp hóa danh mục, được dẫn dắt bởi CHIN-SU với doanh thu tăng 27,0% và Omachi tăng
17,8% so với cùng kỳ, qua đó tiếp tục nâng tỷ trọng các sản phẩm cao cấp trong cơ cấu doanh thu.
Mở rộng thị phần, với sự phục hồi của Nam Ngư khi sản lượng nước mắm tăng ở mức một chữ số cao so với cùng kỳ; Kokomi duy trì vững chắc vị thế trong phân khúc phổ thông dù thị trường mì ăn liền đại chúng suy giảm; và ngành hàng Đồ uống đóng chai quay trở lại tăng trưởng, đạt 17,8%.
Các động lực tăng trưởng mới, trong đó ngành hàng Hóa mỹ phẩm (HPC) tăng 32,5% so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ sản lượng. Kết quả được dẫn dắt bởi Chanté và Homey trên nền doanh thu còn nhỏ nhưng đang mở rộng nhanh chóng. Mảng Kinh doanh Quốc tế cũng ghi nhận mức tăng trưởng 24,0%.

Chi phí logistics ảnh hưởng đến biên lợi nhuận ròng: Biên lợi nhuận gộp nhìn chung duy trì ổn định so với cùng kỳ ở mức 44,6%, trong khi biên lợi nhuận ròng giảm 80 điểm cơ bản xuống 20,7%.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ chi phí logistics tăng 120 điểm cơ bản, lên 4,4% doanh thu.
Mở rộng công thức xây dựng thương hiệu sang ngành hàng đạm động vật: Masan MEATLife (UPCOM: MML, “MML”) ghi nhận doanh thu quý II đạt 2.683 tỷ đồng và NPAT Pre-MI đạt 191 tỷ đồng, tương ứng biên lợi nhuận sau thuế (LNST) 7,1%. Trên cơ sở so sánh tương đồng, sau khi loại trừ khoản lợi nhuận không bằng tiền phát sinh từ việc đàm phán lại thỏa thuận dài hạn với nhà cung cấp trong năm 2025, biên LNST tăng 480 điểm cơ bản so với cùng kỳ. Doanh thu thịt tươi tăng 15,2%, trong khi thịt chế biến tăng 34,7% và chiếm 37,6% tổng doanh thu. Kết quả này tiếp tục khẳng định sự chuyển dịch sang mô hình kinh doanh đạm động vật có biên lợi nhuận cao hơn, được dẫn dắt bởi thương hiệu.
WCM là kênh hiện thực hóa chiến lược: Tổng doanh thu của MML qua hệ thống WCM tăng 30,5% so với cùng kỳ. Doanh thu trung bình ngày trên mỗi cửa hàng WCM hiện hữu đạt 2,6 triệu đồng, tăng 18,9%, phản ánh hiệu quả khai thác mạng lưới ngày càng cao.
Đổi mới trở thành năng lực tăng trưởng có thể nhân rộng: Heo Cao Bồi tăng trưởng 21,2% và Ponnie tăng 45,5% so với cùng kỳ. Doanh thu từ các sản phẩm đổi mới đóng góp 37,5% doanh thu sản phẩm có thương hiệu , cho thấy các sản phẩm mới đang từng bước trở thành một động lực tăng trưởng bền vững.
Nền tảng Số hóa: Công nghệ nâng cao năng suất trên toàn nền tảng
Công cụ đánh giá vị trí đang chuyển mình từ một nền tảng dữ liệu thành nền tảng vận hành phục vụ mở rộng mạng lưới cửa hàng. Công cụ này không chỉ xác định địa điểm mở mới phù hợp mà còn quản lý toàn bộ quy trình mở cửa hàng từ đầu đến cuối.
Công cụ đánh giá sản phẩm đã được kiểm chứng tại MEATDeli, giúp doanh thu tăng 4%. Kết quả này hiện đang được nhân rộng thành mô hình tự động xây dựng danh mục hàng hóa trên toàn mạng lưới.
WiNARE đặt mục tiêu hoàn tất giai đoạn đầu tiên trong quý III/2026, đưa 90% giá trị đơn hàng lên hệ thống đặt hàng tập trung và số hóa. Mỗi 10% gia tăng tỷ lệ đặt hàng tự động mang lại khoản tiết kiệm khoảng 100 tỷ đồng mỗi năm. Trong 12 tháng tiếp theo, trọng tâm sẽ chuyển sang tối ưu vận hành, bao gồm giảm số ngày tồn kho và tỷ lệ hao hụt hàng hóa.
MSR: Nền tảng vật liệu chiến lược toàn cầu thúc đẩy khả năng tạo dòng tiền của Masan
MSR ghi nhận bước tiến mạnh mẽ về lợi nhuận trong quý II/2026, với doanh thu đạt 8.138 tỷ đồng, tăng gấp 5,0 lần so với cùng kỳ; NPAT Pre-MI đạt 1.666 tỷ đồng, tăng mạnh so với mức 6 tỷ đồng trong quý II/2025. Kết quả được thúc đẩy bởi giá APT bình quân trong quý II đạt 3.245 USD/mtu , cao hơn gấp đôi so với kịch bản kế hoạch ban đầu được trình tại Đại hội đồng Cổ đông, cùng hiệu quả vận hành được cải thiện.
Vonfram dẫn dắt đà tăng giá của nhóm vật liệu thiết yếu phục vụ AI: Việc mở rộng hạ tầng AI, gia tăng công suất bán dẫn và đầu tư vào các chương trình quốc phòng đã đưa giá APT bình quân quý II lên 3.245 USD/mtu. Đây là nền tảng tăng trưởng dài hạn của MSR, dựa trên vai trò của doanh nghiệp trong việc cung cấp nguồn vonfram an toàn ngoài Trung Quốc, thay vì chỉ phụ thuộc vào biến động giá hàng hóa.
Sản lượng tinh luyện tăng trước, biên lợi nhuận theo sau: EBITDA của MSR tăng gấp 4,4 lần so với cùng kỳ nhờ tối ưu công suất nhà máy bằng nguồn nguyên liệu vonfram mua ngoài trong giai đoạn chuyển tiếp tại khu khai thác phía Tây. Do nguồn nguyên liệu này có biên lợi nhuận thấp hơn, biên EBITDA tạm thời thu hẹp. Khi nguồn nguyên liệu nội bộ tăng trở lại, biên lợi nhuận và hiệu quả vận hành được kỳ vọng tiếp tục cải thiện, cho thấy dư địa tăng trưởng lợi nhuận vẫn chưa được phản ánh đầy đủ trong kết quả hiện tại.
Quá trình giảm đòn bẩy đang tăng tốc: Tỷ lệ nợ ròng/EBITDA của MSR dự kiến giảm từ 2,1 lần trong quý II/2026 xuống khoảng 1,7 lần vào cuối năm 2026 và tiến tới trạng thái tiền mặt ròng vào cuối năm 2027. Điều này sẽ giúp giảm chi phí lãi vay, nâng cao chất lượng lợi nhuận và mở ra khả năng bắt đầu chi trả cổ tức từ năm 2027.
Chính sách thuế tạo đà tích cực: Việc giảm thuế xuất khẩu đối với các sản phẩm fluorit và bismuth dự kiến giúp MSR tăng thêm khoảng 2,5 triệu USD lợi nhuận trong nửa cuối năm 2026, tương đương khoảng 5,0 triệu USD nếu tính trên cơ sở cả năm.
Trong quý II/2026, MSR đã công bố những bước tiến trong kế hoạch bổ sung tiềm năng khoảng 115 triệu tấn tài nguyên tại khu vực Núi Pháo mở rộng và Núi Chiếm. Nếu được các cơ quan quản lý phê duyệt, nguồn tài nguyên này có thể kéo dài thêm khoảng 20-30 năm hoạt động khai thác và chế biến.
Song song đó, quan hệ hợp tác với GBI bổ sung nguồn nguyên liệu từ đối tác đã được cam kết, hỗ trợ kế hoạch nâng công suất sản xuất oxit vonfram lên hơn 8.000 tấn WO₃.

Những bước tiến này tiếp tục khẳng định vị thế của MSR là một trong số ít nền tảng chế biến vonfram quy mô lớn ngoài Trung Quốc, đồng thời mở rộng vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng vật liệu chiến lược toàn cầu.
Kế hoạch chuyển niêm yết sang sàn HOSE được kỳ vọng sẽ cải thiện thanh khoản, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và tăng cường kết nối với các nhà đầu tư chiến lược.
Kết quả tài chính hợp nhất:
Doanh thu thuần quý II/2026 đạt 28.118 tỷ đồng, tăng 53,5% so với cùng kỳ, được thúc đẩy bởi tăng trưởng hai chữ số trên toàn Hệ điều hành Tiêu dùng (cOS) và mức đóng góp tăng mạnh từ MSR nhờ giá APT thực tế cao hơn.
EBITDA quý II/2026 đạt 7.014 tỷ đồng, tăng 87,1% so với cùng kỳ và đang trên lộ trình đạt khoảng 23.000 tỷ đồng vào cuối năm 2026, tương đương gần 1 tỷ USD.
Lợi nhuận sau thuế: NPAT Pre-MI quý II/2026 đạt 3.800 tỷ đồng, gấp 2,3 lần so với cùng kỳ. Hiệu quả vận hành theo quy mô trên toàn nền tảng cùng chi phí tài chính thuần giảm đã giúp chuyển hóa tăng trưởng EBITDA thành mức tăng lợi nhuận nhanh hơn. NPAT Post-MI đạt 3.125 tỷ đồng, gấp 3,0 lần so với cùng kỳ.
Tiền và các khoản tương đương tiền tại cuối quý II/2026 đạt 17.557 tỷ đồng, tăng 0,2% so với cuối năm 2025, khi dòng tiền hoạt động cải thiện mạnh, không chỉ đáp ứng đầy đủ nhu cầu vốn cho quá trình mở rộng mạng lưới có kỷ luật mà còn tạo thêm dư địa tiền mặt.
Tổng nợ hợp nhất đạt 69.140 tỷ đồng, tăng 7,6% so với cuối năm 2025.
Tỷ lệ nợ ròng/EBITDA 12 tháng gần nhất của Tập đoàn cải thiện từ 2,7 lần vào cuối năm 2025 xuống 2,4 lần tại quý II/2026. Tỷ lệ này tiếp tục nằm trong cam kết không vượt quá 3,5 lần và đang trên lộ trình rõ ràng hướng tới mục tiêu dài hạn 2,0 lần.
MSR là động lực chính thúc đẩy quá trình giảm đòn bẩy của Tập đoàn. Ngay cả với giả định thận trọng về giá APT ở mức 1.164-1.246 USD/mtu , chưa bằng một nửa mức bình quân trong quý II/2026, MSR vẫn đang trên lộ trình đưa tỷ lệ nợ ròng/EBITDA riêng xuống 1,7 lần vào cuối năm 2026 và đạt trạng thái tiền mặt ròng trong năm 2027. Điều này sẽ giúp MSN đẩy nhanh tiến độ giảm đòn bẩy và mở rộng dư địa chi trả cổ tức trong tương lai.
Dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất đạt 9.103 tỷ đồng tại quý II/2026, giảm 2,2% so với cuối năm 2025.
Phân bổ vốn: Khi mỗi mảng kinh doanh của Masan đều có khả năng tự tài trợ cho tăng trưởng, Tập đoàn sẽ ưu tiên phân bổ dòng tiền tự do theo thứ tự: (1) giảm đòn bẩy, hướng tới tỷ lệ nợ ròng trên EBITDA 2,0 lần; (2) tái đầu tư có kỷ luật vào các sáng kiến cOS mang lại hiệu quả sinh lời cao nhất; và (3) gia tăng lợi ích cho cổ đông. Khi đạt mục tiêu nợ ròng trên EBITDA, Hội đồng Quản trị dự kiến sẽ xem xét phương án chi trả cổ tức bằng tiền mặt và/hoặc chương trình mua lại cổ phiếu.